Đăng ký mạng wifi VinaPhone của VNPT chỉ từ 165.000đ

Giá cước wifi VNPT chỉ từ 165.000đ/ tháng đã có thể tận hưởng mạng wifi lâu đời nhất và ổn định nhất của Việt Nam nên hãy nhanh tay hoà mạng. Tuỳ theo nhu cầu của mình bạn có thể chọn lựa gói cho cá nhân, gia đình hoặc doanh nghiệp ưu đãi tốc độ khủng, tặng kèm ưu đãi gọi, data hoặc tiện ích chơi game. Xem nhanh chi tiết các gói bên dưới và đăng ký gói phù hợp nhé!

Các gói cước 4G tuần của VinaPhone

Đăng ký gói cước gọi nội mạng của VinaPhone

Chương trình khuyến mãi của VinaPhone mới

cac goi wifi vnpt

Có Nhiều Gói Wifi Vnpt Đang Triển Khai

I. Danh sách các gói wifi VNPT đang triển khai hiện nay

Gói wifi VNPT cho gia đình và doanh nghiệp sẽ có những gói khác nhau cho bạn chọn lựa bao gồm:

1. Các gói mạng VNPT cho cá nhân – gia đình

Các gói cước cho cá nhân gia đình là gói Home với nhiều phân nhóm khác nhau cho bạn chọn lựa theo nhu cầu

1.1 Gói Home internet cho cá nhân

Nếu chỉ cần tốc cao truy cập hãy chọn lựa ngay các gói Home internet cơ bản sau đây:

Tên góiƯu đãiGiá cước
Home Net 1
  • Internet tốc độ cao 100Mbps
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh: Không áp dụng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 165.000đ/tháng
    • 990.000đ/ 6 tháng
    • 1.980.000đ/ 12 tháng
Home Net 2
  • Internet tốc độ cao 150Mbps
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh
    • 220.000đ/tháng
    •  1.320.000đ/ 6 tháng
    • 2.640.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 180.000đ/tháng
    • 1.080.000đ/ 6 tháng
    • 2.160.000đ/ 12 tháng
Home Safe
  • Internet 150Mbps
  • Miễn phí 01 Indoor Camera
  • Miễn phí 01 Outdoor Camera
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh
    • 270.000đ/tháng
    • 1.674.000đ/ 6 tháng
    • 3.348.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    •  249.000đ/ tháng
    • 1.494.000đ/ 6 tháng
    • 2.988.000đ/12 tháng
Home Net 3

 

  • Internet 200Mbps
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh
    • 249.000đ/ tháng
    • 1.494.000đ/ 6 tháng
    • 2.988.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 209.000đ/ tháng
    • 1.254.000đ/ 6 tháng
    • 2.508.000đ/ 12 tháng
Home Net 4

 

  • Internet 250Mbps
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh
    • 259.000đ/tháng
    • 1.554.000đ/6 tháng
    • 3.108.000đ/12 tháng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 219.000đ/tháng
    • 1.314.000đ/6 tháng
    • 2.628.000đ/12 tháng
Home net 6
  • Internet 500Mbps
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh
    • 390.000đ/tháng
    • 2.340.000đ/6 tháng
    • 4.680.000đ/12 tháng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 350.000đ/tháng
    • 2.100.000đ/6 tháng
    • 4.200.000đ/12 tháng
Home Mesh 1
  • Internet 100Mbps
  • Trang bị 01 Wifi Mesh 5
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh
    • 195.000đ/tháng
    • 1.170.000đ/ 6 tháng
    • 2.340.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 195.000đ/tháng
    • 1.170.000đ/ 6 tháng
    • 2.340.000đ/ 12 tháng
Home mesh 2
  • Internet 150Mbps
  • 01 Wifi Mesh 5
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh
    • 250.000đ/tháng
    • 1.500.000đ/ 6 tháng
    • 3.000.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 210.000đ/tháng
    • 1.260.000đ/ 6 tháng
    • 2.520.000đ/ 12 tháng
Home Mesh 3
  •  Internet 200Mbps
  • Trang bị 01 Wifi Mesh 5
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh
    • 279.000đ/tháng
    • 1.674.000đ/ 6 tháng
    • 3.348.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 239.000đ/tháng
    • 1.434.000đ/ 6 tháng
    • 2.868.000đ/ 12 tháng
Home Mesh 4
  • Internet 250Mbps
  • Trang bị 02 Wifi Mesh 5 hoặc 01 Wifi Mesh 6
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh
    • 289.000tháng
    • 1.734.000đ/ 6 tháng
    • 3.468.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 249.000đ/tháng
    • 1.494.000đ/ 6 tháng
    • 2.988.000đ/ 12 tháng
Home Mesh 6
  • Internet 500Mbps
  • Trang bị 03 Wifi Mesh 5 hoặc 02 Wifi Mesh 6
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh
    • 480.000đ/tháng
    • 2.880.000đ/ 6 tháng
    • 5.760.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 430.000đ/tháng
    • 2.580.000đ/ 6 tháng
    • 5.160.000đ/ 12 tháng
 Home Cam 1 (Cam indoor)
  •   Internet 100Mbps
  •  Trang bị 01 Camera Indoor
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh
    • 205.000đ/tháng
    • 1.230.000đ/ 6 tháng
    • 2.460.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 205.000đ/tháng
    • 1.230.000đ/ 6 tháng
    • 2.460.000đ/ 12 tháng
Home Cam 1 (Cam outdoor)
  • Internet 100Mbps
  • Trang bị 01 Camera Outdoor
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh
    • 225.000đ/tháng
    • 1.350.000đ/ 6 tháng
    • 2.700.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 225.000đ/tháng
    • 1.350.000đ/ 6 tháng
    • 2.700.000đ/ 12 tháng
 Home Cam 2 (Cam indoor)
  •   Internet 150Mbps
  •  Trang bị 01 Camera Indoor
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh
    • 260.000đ/tháng
    • 1.560.000đ/ 6 tháng
    • 3.120.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 220.000đ/tháng
    • 1.220.000đ/ 6 tháng
    • 2.640.000đ/ 12 tháng
Home Cam 2 (Cam outdoor)
  • Internet 150Mbps
  • Trang bị 01 Camera Outdoor
  • Nội thành Hà Nội Hồ Chí minh
    • 280.000đ/tháng
    • 1.680.000đ/ 6 tháng
    • 3.360.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh thành và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 240.000đ/tháng
    • 1.440.000đ/ 6 tháng
    • 2.880.000đ/ 12 tháng

1.2 Gói Home combo

Nếu đang dùng sim Vinaphone muốn  dùng cả wifi và ưu đãi thêm về gọi, dùng nhóm hãy chọn lựa các gói wifi VNPT home combo sử dụng

Tên góiƯu đãiGiá cước
Home tiết kiệm
  • Internet 150Mbps
  • 15GB Data
  • 1000p nội nhóm
  • 1000p nội mạng
  • 160 kênh truyền hình MyTV
  • 239.000đ/tháng
  • 1.434.000đ/ 6 tháng
  • 2.868.000đ/ 12 tháng
Home kết nối
  •  Internet 200 Mbps 30GB Data
  •  1000p nội nhóm
  •  1000p nội mạng
  •  50p ngoại mạng
  •  180 kênh truyền hình MyTV
  • 299.000đ/tháng
  • 1.794.000đ/ 6 tháng
  • 3.588.000đ/ 12 tháng
Home giải Trí
  • Internet 200 Mbps
  • 30GB Data chia sẻ nội nhóm
  •  1000p nội nhóm
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • Nhóm tối đa 5 thành vien
  • 309.000đ/tháng
  • 1.854.000đ/ 6 tháng
  • 3.708.000đ/ 12 tháng
Home Thể Thao
  •  Internet 200 Mbps
  •  30GB Data
  •  1000p nội nhóm
  •  1000p nội mạng
  •  180 kênh truyền hình MyTV và K+, MyTV Net
  • 393.000đ/tháng
  • 2.358.000đ/ 6 tháng
  • 4.716.000đ/ 12 tháng
Home Chất 6
  • Internet 300 Mbps
  •  Miễn phí 3GB 3G/4G
  • Miễn phí 1500p gọi nội mạng
  • Miễn phí 89p gọi ngoại mạng
  • Không Mesh
    • 324.000đ/tháng
    • 1.944.000đ/ 6 tháng
    • 3.888.000đ/ 12 tháng
  •  Có Mesh:
    • 359.000đ/tháng
    • 1.944.000đ/ 6 tháng
    • 3.888.000đ/ 12 tháng
Home Chất 4
  • Internet 200 Mbps
  • Miễn phí 3GB 3G/4G
  • Miễn phí 1500p gọi nội mạng
  • Miễn phí 89p gọi ngoại mạng
  • Không Mesh
    • 284.000đ/tháng
    • 1.704.000đ/ 6 tháng
    • 3.408.000đ/ 12 tháng
  •  Có Mesh:
    • 319.000đ/tháng
    • 1.914.000đ/ 6 tháng
    • 3.828.000đ/ 12 tháng
Home Chất 2
  • Internet 150 Mbps
  • Miễn phí 3GB 3G/4G
  • Miễn phí 1500p gọi nội mạng
  • Miễn phí 89p gọi ngoại mạng
  • Không Mesh
    • 274.000đ/tháng
    • 1.644.000đ/ 6 tháng
    • 3.288.000đ/ 12 tháng
  •  Có Mesh:
    • 309.000đ/tháng
    • 1.854.000đ/ 6 tháng
    • 3.708.000đ/ 12 tháng
Home Sành 4
  • Internet 200 Mbps
  • Miễn phí 3GB Data 3G/4G
  • Miễn phí 1500p gọi nội mạng
  • Miễn phí 89p gọi ngoại mạng
  • 279.000đ/tháng
  • 1.674.000đ/ 6 tháng
  • 3.348.000đ/ 12 tháng
Home Sành 2
  • Internet 150 Mbps
  • Miễn phí 3GB Data 3G/4G
  • Miễn phí 1500p gọi nội mạng
  • Miễn phí 89p gọi ngoại mạng
  • 239.000đ/tháng
  • 1.434.000đ/ 6 tháng
  • 2.868.000đ/ 12 tháng
Home Đỉnh 2
  •  Internet 300Mbps
  • Miễn phí 01 thiết bị Wifi Mesh 5
  • Ưu đãi nhóm: miễn phí 1000p gọi nội nhóm
  • Ưu đãi chủ nhóm:
    • Miễn phí 60GB Data, 2GB/ngày
    • Miễn phí 1000p gọi nội mạng
    • 50p gọi ngoại mạng
  • – 180 kênh truyền hình MyTV, Galaxy Play (Fim+) cao cấp
  • 329.000đ/tháng
  • 1.974.000đ/ 6 tháng
  • 3.948.000đ/ 12 tháng
Home Thể Thao 2
  • Internet 300 Mbps
  •  Miễn phí 01 thiết bị Wifi Mesh 5
  •  Miễn phí 30GB Data chia sẻ nhóm
  • Miễn phí 1000p gọi nội mạng
  • 180 kênh truyền hình MyTV, chùm kênh K+, MyTV Net…
  • Nhóm tối đa 5 thành viên (bao gồm chủ nhóm)
  • Không Mesh
    • 443.000đ/tháng
    • 2.658.000đ/ 6 tháng
    • 5.316.000đ/ 12 tháng
  •  Có Mesh:
    • 453.000đ/tháng
    • 2.718.000đ/ 6 tháng
    • 5.436.000đ/ 12 tháng
Home Giải Trí 2
  • Internet 300 Mbps
  • Miễn phí 01 thiết bị Wifi Mesh 5
  • Ưu đãi nhóm: miễn phí 1000p gọi nội nhóm
  • Ưu đãi chủ nhóm:
    • Miễn phí 30GB Data
    •  Miễn phí 1000p gọi nội mạng
  •  180 kênh truyền hình MyTV
  • Sử dụng đường truyền tốc độ cao 300MB và Data truy cập ứng dụng MyTV, Nhaccuatui, GalaxyPlay
  • (Ưu đãi như trên nhưng không mesh giá cước giảm 10.000đ/tháng)
  • 359.000đ/tháng
  • 2.154.000đ/ 6 tháng
  • 4.308.000đ/ 12 tháng
Home Kết nối 2
  • Internet 300 Mbps
  • Miễn phí 01 thiết bị Wifi Mesh 5
  • 30GB Data chia sẻ nhóm
  • 1000p gọi nội nhóm
  • 50p gọi ngoại mạng
  •  180 kênh truyền hình MyTV
  • Nhóm tối đa 5 thành viên (bao gồm chủ nhóm)
  • 359.000đ/tháng
  • 2.154.000đ/ 6 tháng
  • 4.308.000đ/ 12 tháng
Home Đỉnh
  •  Internet 200 Mbps
  •  60GB Data, 2GB/ngày
  • 1000p nội nhóm
  • 1000p nội mạng
  • 50p ngoại mạng
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • 279.000đ/tháng
  • 1.674.000đ/ 6 tháng
  • 3.348.000đ/ 12 tháng

1.3 Gói Home Tivi

Gia đình bạn xem Tivi nhiều đừng bỏ lỡ các gói Home Tivi giúp bạn xem truyền hình phim ảnh, bóng đá thoải mái không tốn phí và có tốc độ cao truy cập.

Tên góiƯu đãiGiá cước
Home Fim
  • Internet 150Mbps
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • Gói xem phim HBO Go + Galaxy Cao cấp
  • 239.000đ/tháng
  • 1.434.000đ/ 6 tháng
  • 2.868.000đ/ 12 tháng
Home TV VIP
  • Internet 150Mbps
  • 1 Mbps quốc tế tối thiểu
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • Miễn phí 02 Wifi Mesh
  • Nội thành Hà Nội và Hồ Chí Minh
    • 379.000đ/tháng
    • 2.274.000đ/ 6 tháng
    • 4.548.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 359.000đ/tháng
    • 2.154.000đ/ 6 tháng
    • 4.308.000đ/ 12 tháng
Home TV Safe
  •  Internet 150Mbps
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • Miễn phí 01 Camera Indoor
  • Miễn phí 01 Camera Outdoor
  • Nội thành Hà Nội và Hồ Chí Minh
    • 289.000đ/tháng
    • 1.734.000đ/ 6 tháng
    • 3.468.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 259.000đ/tháng
    • 1.554.000đ/ 6 tháng
    • 3.108.000đ/ 12 tháng
Home TV K+
  •  Internet 120Mbps
  •  180 kênh truyền hình MyTV và K+
  • Toàn quốc (K+ mobile)
    • 304.000đ/tháng
    • 1.824.000đ/ 6 tháng
    • 3.648.000đ/ 12 tháng
  • Ngoại thành Hà Nội, TP.HCM và 61 tỉnh thành còn lại (Có STB)

    • 344.000đ/tháng
    • 2.064.000đ/ 6 tháng
    • 4.128.000đ/ 12 tháng
Home Net 1+
  •  Internet 100Mbps
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • 195.000đ/tháng
  • 1.170.000đ/ 6 tháng
  • 2.340.000đ/ 12 tháng
Home Net 2 +
  • Internet 150Mbps
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội và Hồ Chí Minh
    • 250.000đ/tháng
    • 1.500.000đ/ 6 tháng
    • 3.000.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 210.000đ/tháng
    • 1.260.000đ/ 6 tháng
    • 2.520.000đ/ 12 tháng
Home Net 3+
  • Internet 200Mbps
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội và Hồ Chí Minh
    • 279.000đ/tháng
    • 1.774.000đ/ 6 tháng
    • 3.348.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 239.000đ/tháng
    • 1.434.000đ/ 6 tháng
    • 2.868.000đ/ 12 tháng
Home Net 4+
  •  Internet 250Mbps
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội và Hồ Chí Minh
    • 279.000đ/tháng
    • 1.674.000đ/ 6 tháng
    • 3.348.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 249.000đ/tháng
    • 1.494.000đ/ 6 tháng
    • 2.988.000đ/ 12 tháng
Home Mesh 1+
  • Internet 100Mbps
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • 01 Wifi Mesh 5
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • 215.000đ/tháng
  • 1.290.000đ/ 6 tháng
  • 2.580.000đ/ 12 tháng
Home Mesh 2+
  •  Internet 150Mbps
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • Trang bị 01 Wifi Mesh 5
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội và Hồ Chí Minh
    • 280.000đ/tháng
    • 1.680.000đ/ 6 tháng
    • 3.360.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 240.000đ/tháng
    • 1.440.000đ/ 6 tháng
    • 2.880.000đ/ 12 tháng
Home Mesh 3+
  • Internet 200Mbps
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội và Hồ Chí Minh
    • 309.000đ/tháng
    • 1.854.000đ/ 6 tháng
    • 3.708.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 269.000đ/tháng
    • 1.614.000đ/ 6 tháng
    • 3.228.000đ/ 12 tháng
Home Mesh 4+
  • Internet 250Mbps
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • Trang bị 02 Wifi Mesh 5 hoặc 01 Wifi Mesh 6
  • Bảo mật Internet GreenNet
  • Nội thành Hà Nội và Hồ Chí Minh
    • 319.000đ/tháng
    • 1.914.000đ/ 6 tháng
    • 3.828.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 279.000đ/tháng
    • 1.674.000đ/ 6 tháng
    • 3.348.000đ/ 12 tháng
Home net 7+
  • Băng thông từ 300mbps lên tới 1gbps (tuỳ thuộc khoảng cách tới thiết bị phát wifi, chủng loại thiết bị và hạ tầng tại từng khu vực)
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • Dịch vụ bảo mật Internet Green Net
  • Nội thành Hà Nội và Hồ Chí Minh
    • 349.000đ/tháng
    • 1.047.000đ/3 tháng
    • 2.094.000đ/ 6 tháng
    • 4.188.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 299.000đ/tháng
    • 897.000đ/ 3 tháng
    • 1.794.000đ/6 tháng
    • 3.588.000đ/12 tháng
Home Mesh 7+
  • Băng thông từ 300mbps lên tới 1gbps (tuỳ thuộc khoảng cách tới thiết bị phát wifi, chủng loại thiết bị và hạ tầng tại từng khu vực)
  • 180 kênh truyền hình MyTV
  • Trang bị 02 thiết bị Wifi Mesh 6/03 thiết bị Wifi Mesh 5
  • Dịch vụ bảo mật Internet Green Net
  • Nội thành Hà Nội và Hồ Chí Minh
    • 359.000đ/tháng
    • 1.077.000đ/3 tháng
    • 2.154.000đ/ 6 tháng
    • 4.308.000đ/ 12 tháng
  • 61 tỉnh và ngoại thành Hà Nội Hồ Chí Minh
    • 309.000đ/tháng
    • 927.000đ/ 3 tháng
    • 1.854.000đ/6 tháng
    • 3.708.000đ/12 tháng

Nếu bạn sử dụng cá nhân thì ngoài gói wifi trên bạn cũng có thể lựa chọn các gói 4G của VinaPhone để tiết kiệm chi phí và chủ động hơn khi sử dụng.

Cách đăng ký 4G của VinaPhone nhận ưu đãi khủng.

2. Gói cước wifi VinaPhone Doanh nghiệp

Các công ty doanh nghiệp có nhiều lựa chọn trong việc đồng cùng gói internet mạng VNPT phù hợp. Cụ thể có các gói sau đây:

Gói cướcTốc độ (Trong nước/ quố tế)Giá cước
Fibers1
  • Tốc độ truy cập trong nước tối đa 400Mbps
  • Cam kết tốc độ quốc tế tối thiểu 4Mbps
  • IP Động
  • Không bao gồm thiết bị Wifi Mesh
  • 380.000đ/ tháng
  • 2.280.000đ/ 6 tháng
  • 4.560.000đ/ 12 tháng
Fibers2
  • Cam kết tốc độ quốc tế tối thiểu 5Mbps
  • Tốc độ truy cập trong nước tối đa 800 Mbps
  • IP Động
  • Không bao gồm thiết bị Wifi Mesh
  • 600.000đ/ tháng
  • 3.600.000đ/ 6 tháng
  • 7.200.000đ/ 12 tháng
Fibers3
  • Tốc độ quốc tế tối đa 12Mbps
  • Tốc độ trong nước tối đa 1000 Mbps
  • IP Động
  • Không bao gồm thiết bị Wifi Mesh
  • 740.000đ/ tháng
  • 4.440.000đ/ 6 tháng
  • 8.880.000đ/ 12 tháng
Fiber4
  • Tốc độ trong nước 200Mbps
  • Tốc độ quốc tế tối thiểu : 10 Mbps
  • 2.000.000đ/ tháng
  • 12.000.000đ/ 6 tháng
  • 24.000.000đ/ 12 tháng
Fiber5
  • Tốc độ trong nước tối đa 300M
  • 5.000.000/ tháng
  • 30.000.000/6 tháng
  • 60.000.000/ 12 tháng
Fiber6
  • Tốc độ trong nước 500Mbps (IP tĩnh)
  • 9.000.000/ tháng
  • 54.000.000/6 tháng
  • 108.000.000/ 12 tháng
Fiber7
  • Tốc độ trong nước 800 Mbps
  • Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu 55 Mbps
  • I wan tĩnh + 1 Block 8 lan tĩnh
  • 16.000.000/ tháng
  • 96.000.000/6 tháng
  • 192.000.000/ 12 tháng
Fiber8
  • Tốc độ trong nước 1000 Mbps
  • Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu 80 Mbps
  • I wan tĩnh + 1 Block 8 lan tĩnh
  • 25.000.000/ tháng
  • 150.000.000/6 tháng
  • 300.000.000/ 12 tháng
Fiberwifi1
  • Cam kết tốc độ quốc tế tối thiểu 2Mbps
  • Tốc độ truy cập trong nước tối đa 400Mbps
  • IP Động
  • Giá đã bao gồm 02 thiết bị Wifi Mesh 5 hoặc 01 thiết bị Wifi Mesh 6
  • 440.000đ/ tháng
  • 2.580.000đ/ 6 tháng
  • 5.160.000đ/ 12 tháng
Fiberwifi2
  • Cam kết tốc độ quốc tế tối thiểu 5Mbps
  • Tốc độ truy cập trong nước tối đa 800 Mbps
  • IP Động
  • Giá đã bao gồm 02 thiết bị Wifi Mesh 5 hoặc 01 thiết bị Wifi Mesh 6
  • 680.000đ/ tháng
  • 4.080.000đ/ 6 tháng
  • 8.160.000đ/ 12 tháng
Fiberwifi3
  • Tốc độ cam kết quốc tế tối thiểu 12Mbps
  • Tốc độ trong nước tối đa 1000 Mbps
  • IP Động
  • Giá đã bao gồm 02 thiết bị Wifi Mesh 5 hoặc 01 thiết bị Wifi Mesh 6
  • 820.000đ/ tháng
  • 4.920.000đ/ 6 tháng
  • 9.840.000đ/ 12 tháng
Fibereco2
  • IPv4: Động
  • 1 subnet/56 IPv6 Lan tĩnh
  • Chưa bao gồm phí lắp đặt
  • 380.000đ/ tháng
  • 2.280.000đ/ 6 tháng
  • 4.560.000đ/ 12 tháng
Fibereco3
  • 01 IPv4 Wan tĩnh
  • 01 subnet/56 IPv6 Lan tĩnh
  • Chưa bao gồm phí lắp đặt
  • 780.000đ/ tháng
  • 4.680.000đ/ 6 tháng
  • 9.360.000đ/ 12 tháng
Fibereco4
  • 01 IPv4 Wan tĩnh
  • 1 subnet/56 IPv6 Lan tĩnh
  • Tốc độ trong nước 200Mbps
  • Chưa bao gồm phí lắp đặt
  • 1.000.000đ/ tháng
  • 6.000.000đ/ 6 tháng
  • 12.000.000đ/ 12 tháng
Fibereco5
  • 01 IPv4 Wan tĩnh
  • 1 subnet/56 IPv6 Lan tĩnh
  • Chưa bao gồm phí lắp đặt
  • 3.200.000đ/ tháng
  • 19.200.000đ/ 6 tháng
  • 38.400.000đ/ 12 tháng
Fiberxtra1 
  • IP Động
  • 01 subnet/56 IPv6 Lan tĩnh
  • 260.000đ/ tháng
  • 1.560.000đ/ 6 tháng
  • 3.120.000đ/ 12 tháng
Fiberxtra2
  • 01 IPv4 Wan tĩnh
  • 1 subnet/56 IPv6 Lan tĩnh
  • 500.000đ/ tháng
  • 3.000.000đ/ 6 tháng
  • 6.000.000đ/ 12 tháng
Fiberxtra3 
  • 01 IPv4 Wan tĩnh
  • 01 subnet/56 IPv6 Lan tĩnh
  • 1.600.000đ/ tháng
  • 9.600.000đ/ 6 tháng
  • 19.200.000đ/ 12 tháng
Fiberxtra4 
  • Tốc độ trong nước 800 Mbps
  • 01 Wan tĩnh +1 Block 08 IPv4 Lan
  • 01 subnet /56 Lan tĩnh
  • 5.000.000đ/ tháng
  • 30.000.000đ/ 6 tháng
  • 60.000.000đ/ 12 tháng
Fiberxtra5
  • Tốc độ trong nước 1000 Mbps
  • 01 Wan tĩnh +1 Block 08 IPv4 Lan
  • 01 subnet/56 IPv6 Lan tĩnh
  • 8.000.000đ/ tháng
  • 48.000.000đ/ 6 tháng
  • 96.000.000đ/ 12 tháng
Fiberxtra6 
  • Tốc độ trong nước 2000 Mbps
  • 01 Wan tĩnh +1 Block 08 IPv4 Lan
  • 01 subnet/56 IPv6 Lan tĩnh
  • 15.000.000đ/ tháng
  • 90.000.000đ/ 6 tháng
  • 180.000.000đ/ 12 tháng
 Fiberiot1
  • Tốc độ trong nước 50 Mbps
  • IP động
  • 150.00.000đ/ tháng
  • 900.000đ/ 6 tháng
  • 1.800.000đ/ 12 tháng
 Fiberiot2
  • Tốc độ trong nước 100 Mbps
  • IP động
  • 200.00.000đ/ tháng
  • 1.200.000đ/ 6 tháng
  • 2.400.000đ/ 12 tháng
 Fibervip6
  • Tốc độ trong nước 500 Mbps
  • Tốc độ quốc tế cam kết 45Mbps
  • 1 wan tĩnh + 1 Block 8 lan tĩnh
  • 12.000.000đ/ tháng
  • 72.000.000đ/ 6 tháng
  • 144.000.000đ/ 12 tháng
 Fibervip7
  • Tốc độ trong nước 800 Mbps
  • Tốc độ quốc tế cam kết 65Mbps
  • 1 wan tĩnh + 1 Block 8 lan tĩnh
  • 20.000.000đ/ tháng
  • 120.000.000đ/ 6 tháng
  • 244.000.000đ/ 12 tháng
 Fibervip8
  • Tốc độ trong nước 1000 Mbps
  • Tốc độ quốc tế cam kết 100Mbps
  • 1 wan tĩnh + 1 Block 8 lan tĩnh
  • 30.000.000đ/ tháng
  • 180.000.000đ/ 6 tháng
  • 360.000.000đ/ 12 tháng
 Fibervip9
  • Tốc độ trong nước 2000 Mbps
  • Tốc độ quốc tế cam kết 200Mbps
  • 1 wan tĩnh + 1 Block 8 lan tĩnh
  • 55.000.000đ/ tháng
  • 330.000.000đ/ 6 tháng
  • 860.000.000đ/ 12 tháng
Fiberon1
  • Tốc độ trong nước 100 Mbps
  • Tốc độ quốc tế cam kết 1Mbps
  • IPv4 động, IPv6 động
  • 250.000đ/ tháng
  • 1.500.000.000đ/ 6 tháng
  • 3.00.000.000đ/ 12 tháng
Fiberon2
  • Tốc độ trong nước 250 Mbps
  • Tốc độ quốc tế cam kết 5Mbps
  • IPv4 động 01 subnet IPv6/56 IPv6 Lan tĩnh
  • 500.000đ/ tháng
  • 3.00.000.000đ/ 6 tháng
  • 6.00.000.000đ/ 12 tháng
Fiberon3
  • Tốc độ trong nước: 500 Mbps
  • Tốc độ quốc tế cam kết: 8 Mbps
  • 01 IPv4 Wan tĩnh 01 subnet IPv6/56 IPv6 Lan tĩnh
  • 2.500.000đ/ tháng
  • 15.000.000đ/ 6 tháng
  • 30.00.000.000đ/ 12 tháng

Các gói cước nhắn tin gọi nội mạng VinaPhone mới nhất

II. Khuyến mãi lắp đặt wifi VNPT mới nhất hiện nay

Khi bạn lắp mạng wifi VNPT hiện nay sẽ được hưởng chương trình khuyến mãi siêu hấp dẫn là:

  • Đóng cước 6 tháng tặng 1 tháng dùng thành 7 tháng
  • Đóng cước 12 tháng tặng 2 tháng dùng thành 14 tháng.

III. Quy định dùng các gói cước Wifi của VNPT

  • Giá gói cước đều chưa bao gồm chi phí lắp đặt 300.000đ/ thuê bao.
  • Tốc độ cam kết của nhà mạng là tốc độ tối đa. Trong quá trình sử dụng có thể test tốc độ thấp hơn nhưng vẫn truy cập tốt.

IV. Hướng dẫn lắp đặt mạng wifi VNPT mới nhất

Để đăng ký lắp đặt wifi VNPT bạn có thể thực hiện theo 1 trong các cách sau đây:

1. Liên hệ tổng đài wif VNPT

Chỉ cần gọi trực tiếp số tổng đài wifi VNPT là 18001166 và yêu cầu lắp đặt wifi sẽ được nhân viên tư vấn gói cước và thủ tục lắp đặt. Chọn gói ngay trên tổng đài và cung cấp địa chỉ sẽ có nhân viên kỹ thuật đến địa chỉ nhà mạng lắp mạng ngay.

2. Đến trực tiếp cửa hàng VNPT đăng ký

Ngoài ra, bạn cũng có thể đến trực tiếp cửa hàng giao dịch của VinaPhone để yêu cầu lắp đặt mạng wifi. Nhân viên sẽ kiểm tra và hỗ trợ bạn làm hồ sơ lắp đặt và nhanh chóng hoàn thiện sớm.

Trên đây là thông tin chi tiết về gói cước internet của VinaPhone dành cho cá nhân và Doanh  nghiệp trong năm 2020. Hãy chọn cho mình gói cước phù hợp để tận hưởng các tiện ích Internet đỉnh cao bạn nhé!

Các số tổng đài hỗ trợ lắp đặt wifi VinaPhone.

GÓI DATA ƯU ĐÃI KHỦNG

Gói BIG90

90.000đ

Data: 1GB/ngày => 30GB/30 ngày
Hạn dùng: 30 ngày
Soạn: MO BIG90 gửi 1543
Gói BIG120

120.000đ

Data: 2GB/ngày => 60GB/30 ngày
Hạn dùng: 30 ngày
Soạn: MO BIG120 gửi 1543
Gói DT70

70.000đ

Data: 10GB/30 ngày
Hạn dùng: 30 ngày
Soạn: MO DT70 gửi 1543

GÓI DATA + GỌI HẤP DẪN

VD90

90.000đ

Data: 1GB/ngày=>30GB/30 ngày
Miễn phí: Gọi nội mạng <10 phút, 30 phút ngoại mạng
Hạn dùng: 30 ngày
Soạn: MO VD90 gửi 1543
V120N

90.000đ

Data: 1.5GB/ngày =>30GB/30 ngày
Miễn phí: Gọi nội mạng <10 phút, 50 phút ngoại mạng
Hạn dùng: 30 ngày
Soạn: MO V120N gửi 1543
D159V

159.000đ

Data: 6GB/ngày=>180GB/30 ngày
Miễn phí: 1500 phút gọi nội mạng, 200 phút ngoại mạng, 200 sms.
Hạn dùng: 30 ngày
Soạn: MO D159V gửi 1543
Bình luận
Hot
error: Content is protected !!